Cách đọc thông số thước cặp, panme, đồng hồ so: độ phân giải, độ chính xác, IP67

Phân biệt độ phân giải và độ chính xác dụng cụ đo

Thước cặp điện tử, panme và đồng hồ so trên FEYANA đều ghi các thông số như dải đo, độ phân giải, sai số lớn nhất, cấp bảo vệ IP. Nhiều người chỉ nhìn số lẻ trên màn hình mà chọn nhầm dụng cụ. Bài này giải thích từng thông số, kèm ví dụ từ các thiết bị đo CONTEC đang có trên website.

Dải đo (phạm vi đo)

Dải đo là kích thước nhỏ nhất đến lớn nhất mà dụng cụ đo được, ví dụ thước cặp 0–150 mm, panme 0–25 / 25–50 / 50–75 mm. Panme thường chia thành từng dải 25 mm, nên đo chi tiết 40 mm cần panme 25–50 mm. Đồng hồ so có thể có hành trình 0–12,7 mm đến 0–150 mm.

Độ phân giải, độ chính xác và độ lặp lại

Phân biệt độ phân giải và độ chính xác dụng cụ đo
  • Độ phân giải: bước nhỏ nhất màn hình hiển thị. Thước cặp điện tử thường 0,01 mm; panme và đồng hồ so điện tử 0,001 mm.
  • Độ chính xác / sai số lớn nhất: kết quả có thể lệch khỏi giá trị thật bao nhiêu. Ví dụ thước cặp điện tử CONTEC IP67 150 mm có sai số lớn nhất 20 µm (0,02 mm), dù màn hình hiện tới 0,01 mm.
  • Độ lặp lại: đo nhiều lần cùng chi tiết thì kết quả gần nhau tới mức nào.

Vì vậy, đừng chọn dụng cụ chỉ vì màn hình nhiều số lẻ. Hãy đọc dòng sai số hoặc độ chính xác. Ví dụ đồng hồ so điện tử CONTEC 0–25 mm có độ phân giải 0,001 mm và độ chính xác 0,008 mm.

Ký hiệu IP54, IP65, IP67

Mã IP theo IEC 60529 gồm hai chữ số: chữ số thứ nhất là mức chống bụi, chữ số thứ hai là mức chống nước. IP67 nghĩa là kín bụi hoàn toàn và chịu ngâm nước tạm thời; IP54 chống bụi một phần và chịu nước bắn tóe. Dụng cụ dùng cạnh máy CNC có dung dịch làm mát nên chọn IP65 hoặc IP67, ví dụ thước cặp CONTEC IP67 vỏ kim loại hoặc panme điện tử CONTEC IP65. Trong phòng đo khô ráo, thước cặp IP54 màn hình lớn là đủ.

Ý nghĩa ký hiệu IP67 IP54 theo IEC 60529

Chọn dụng cụ theo dung sai chi tiết

Một quy tắc thực hành hay dùng: sai số của dụng cụ nên nhỏ hơn khoảng 1/10 dải dung sai cần kiểm. Chi tiết dung sai ±0,1 mm thì thước cặp sai số 0,02 mm đáp ứng được. Chi tiết dung sai vài micromet cần panme 0,001 mm, đồng hồ so 0,001 mm hoặc thiết bị chuyên dụng như panme đo lỗ 3 chấu (độ chính xác 0,004 mm).

Chọn thước cặp, panme theo dung sai chi tiết

Các thông số khác thường gặp

  • Độ phẳng mặt đo của panme, ví dụ 0,3 µm: mặt đo càng phẳng thì phép đo càng ổn định.
  • Đường kính mặt và chiều dài đầu đo của đồng hồ so chân gập (Φ40 / Φ32, đầu đo 14,4 mm): ảnh hưởng chỗ gá và khả năng đưa vào lỗ, rãnh.
  • Hệ đo tuyệt đối (absolute): bật máy là đo, không phải chỉnh “0” lại mỗi lần.
  • Bluetooth / cổng dữ liệu: gửi kết quả đo về máy tính để lưu hồ sơ chất lượng.
  • Đế gá: dùng đế đá granite giúp giảm sai số lặp lại khi so sánh chi tiết hàng loạt.

Hiệu chuẩn định kỳ

Thông số trong catalog là giá trị khi xuất xưởng. Trong quá trình dùng, dụng cụ đo cần được kiểm tra với căn mẫu và hiệu chuẩn định kỳ theo quy trình chất lượng của nhà máy.

Xem toàn bộ danh mục thiết bị đo lường cơ khí chính xác.

Cần FEYANA tư vấn chọn mã theo bản vẽ, điều kiện vận hành hoặc mã đang dùng: Zalo/Hotline 0988 641 591 – WhatsApp +84 988 641 591 – sales.00@feyana.com.