




- Hỗ trợ giao thức Dự phòng Phương tiện IEC 62439-2 (MRP) quản lý/khách hàng
- Cung cấp các tính năng quản lý Layer 2
- Giao diện web-GUI thân thiện với người dùng
- Triển khai dễ dàng và nhanh chóng thông qua nút chế độ đặc biệt
- Giao diện SFP đa tốc độ trên các mô hình gigabit
Dòng sản phẩm SmartE là một bộ sưu tập các switch Ethernet quản lý Layer 2 được chế tạo cứng. SmartE cung cấp hai phương pháp lắp đặt, lắp DIN-rail và lắp trên tường, và có thiết kế không quạt kết hợp với các linh kiện công nghiệp. Điều này cho phép SmartE cung cấp độ tin cậy cấp công nghiệp và hoạt động đáng tin cậy trong khoảng nhiệt độ rộng (-40 đến 75 độ C). Bằng cách cung cấp các tính năng quản lý Layer 2 hoàn hảo cho việc hỗ trợ kết nối mạng cho các ứng dụng công nghiệp ngay cả trong môi trường công nghiệp và khắc nghiệt. Các switch Ethernet Layer 2 SmartE có sẵn trong cả cấu hình Fast Ethernet và Gigabit Ethernet, cung cấp 5 cổng, 8 cổng hoặc 16 cổng 10/100 hoặc cổng đồng Gigabit Ethernet, và 2 cổng SFP quang tùy chọn cho việc mở rộng mạng, dòng sản phẩm SmartE cung cấp một giải pháp mạng quản lý Layer 2 đáng tin cậy cho các ứng dụng quan trọng.
EtherWAN — “Khi Kết Nối là Quan Trọng.”
🎯 Cấp độ cứng cho môi trường không thông gió và khắc nghiệt
- Nhiệt độ hoạt động rộng -40 đến 75°C (-40 đến 167°F)
- Thiết kế không quạt
- Chống va đập, sốc và nhiễu điện cao
🎯 Tuân thủ
- Chứng nhận UL 61010 về an toàn
🎯 Nhiều tùy chọn quản lý
- Quản lý dựa trên web (HTTP/HTTPS)
- Quản lý người dùng dựa trên vai trò
- SNMP v1/v2/v3
- Giao diện dòng lệnh (Telnet, SSH)
🎯 Hỗ trợ
- Hỗ trợ kỹ thuật miễn phí
- Cập nhật firmware miễn phí
🎯 Interface
- CLI, Telnet, Web GUI, SSH
🎯 Quản lý
- Cập nhật firmware
- Sao lưu cấu hình
- RMON (Giám sát từ xa, chỉ SNMP)
- Ghi lại cổng
- Đồng bộ hóa SNTP (Giao thức thời gian mạng đơn giản)
- LLDP (Giao thức phát hiện lớp liên kết)
- IPv4
- SNMP v1/v2c/v3
- Tùy chọn DHCP 82, DHCP Server/Client
🎯 Bảo mật
- Lọc địa chỉ MAC
- Kích hoạt/Vô hiệu hóa cổng
- Kiểm soát bão
- Ghi nhật ký hệ thống
- Kiểm soát truy cập LAN IEEE 802.1x
- Xác thực RADIUS IEEE 802.1x
- Hỗ trợ mật khẩu phức tạp
- SSH cho bảo mật CLI và Telnet
- SSL và HTTPS cho bảo mật Web
🎯 Chất lượng dịch vụ (QoS)
- Hàng đợi ưu tiên: 8 hàng đợi trên mỗi cổng
- Phân loại lưu lượng dựa trên IEEE 802.1p CoS (Chi phí dịch vụ), DSCP (Điểm mã dịch vụ phân biệt), WRR (Weighted Round Robin) và chế độ nghiêm ngặt.
🎯 Tính năng lớp 2
- Tự động đàm phán cho tốc độ cổng và chế độ duplex
- Điều khiển luồng
- Chế độ duplex đầy đủ IEEE 802.3x
- Chế độ duplex nửa áp lực ngược
- Các giao thức dự phòng
- IEEE 802.1w RSTP
- Large Tree Support
- Fast Ring Detection
- MRP (Manager/Client)
- VLANs
- IEEE 802.1Q Tag VLANs
- Gộp liên kết
- Static Trunk (4 groups)
- IEEE 802.3ad LACP
- IGMP Snooping v1/v2
🎯 Thuộc tính phần mềm và hiệu suất
- Số lượng mục VLAN tổng cộng
- 32
- Kích thước khung jumbo
- 9K bytes (Chỉ dành cho các mẫu Gigabit Ethernet)
🎯 Interface
- Ethernet
- 10/100BASE-T(X): 5, 6, 8, 14, or 16 ports
- 100BASE SFP: 0, or 2 ports
- 10/100/1000BASE-T(X): 6, 8, 12, or 16 ports
- 100/1000BASE SFP: 0, 2, or 4 ports
- Liên hệ báo động
- 1 x Đầu ra kỹ thuật số, công suất hiện tại
- Điển hình 100mA, Tối đa 0.7A (1 phút)
- Đèn LED chỉ báo
- Theo thiết bị: Nguồn 1 (Xanh), Nguồn 2 (Xanh), Báo động (Đỏ)
- Theo cổng: Liên kết/Hoạt động (Xanh; Cam: khi có liên kết SFP tại cổng Combo), Tốc độ (Tắt: 10Mbps; Xanh: 100Mbps; Cam: 1000Mbps)
- Nút chế độ
- Thoát khỏi chế độ đặt lại mà không thay đổi
- Đặt lại về cài đặt nhà máy
- Hoạt động với địa chỉ IP cố định
- Đặt lại cấu hình IP
- Hoạt động ở chế độ không quản lý
🎯 Công nghệ
- Tiêu chuẩn
- IEEE 802.3 10BASE-T
- IEEE 802.3u 100BASE-TX/100BASE-FX
- IEEE 802.3ab 1000BASE-T
- IEEE 802.3z 1000BASE-SX/1000BASE-LX
- IEEE 802.3x Full duplex and flow control
- IEEE 802.3ad LACP
- IEEE 802.1p QoS
- IEEE 802.1Q Tag VLANS
- IEEE 802.1w RSTP
- IEEE 802.1ab LLDP
- IEEE 802.1x Port-based Network Access Control
- IEC 62439-2 MRP (Media Redundancy Protocol)
- Tỷ lệ chuyển tiếp/lọc
- 14,880pps for 10Mbps
- 148,880pps for 100Mbps
- 1,488,000pps for 1000Mbps
- Loại xử lý
- Lưu trữ và Chuyển tiếp
- Tự thương lượng
- Kiểm soát lưu lượng nửa đối xứng và đầy đủ
- Tự động MDI/MDIX
- Bộ nhớ hệ thống
- 4M bits
- Kích thước bảng địa chỉ
- 8K MAC
🎯 Power
- Input
- 12-57VDC Redundant
- Power Consumption
- 8 ports: 8.55W Max
- 16 ports: 11.4W Max
- Protection
- Reverse Polarity Protection
🎯 Warranty
- Length
- 3 Years
🎯 Phần vật lý
- Chất liệu vỏ
- Kim loại
- IP Rating
- IP30
- Kích thước
- 5, 8 ports: 45 x 125.5 x 130mm (W x D x H)
- 16 ports: 85 x 125.5 x 130mm (W x D x H)
- Trọng lượng
- 8 ports, 388g
- 16 ports, 676g
- Kiểu lắp đặt
- Lắp đặt trên DIN-Rail
- Lắp đặt trên bảng (Tùy chọn)
🎯 Môi trường
- Nhiệt độ hoạt động
- -40 to 75°C (-40 to 167°F)
- Nhiệt độ lưu trữ
- -40 to 85°C (-40 to 185°F)
- Độ ẩm tương đối
- 10% to 95% (non-condensing)
- Thời gian trung bình giữa các lần hỏng (MTBF)
- 8 ports: 2,937,277.25 hours
- 16 ports: 2,255,206 hours
🎯 Qui định
- ISO
- Manufactured in ISO-9001 facility
- EMI
- FCC Part 15B Class A
- VCCI Class A
- ICES-003
- EN 61000-6-4
- EMS
- EN 61000-3-2
- EN 61000-3-3
- EN 61000-6-2
EN 61000-4-2 (ESD) - EN 61000-4-3 (Radiated RFI)
- EN 61000-4-4 (Burst)
- EN 61000-4-5 (Surge)
- EN 61000-4-6 (Induced RFI)
- EN 61000-4-8 (Magnetic Field)
- An toàn
- UL 61010
- Rung
- IEC 60068-2-6
- Shock
- IEC 60068-2-27
- Rơi tự do
- FED STD 101C Method 5007.1
🎯 Bao gồm những gì
- Thiết bị
- Bộ chuyển mạch Ethernet
- Lắp đặt
- Giá đỡ DIN-Rail, vít
- Tài liệu
- Hướng dẫn lắp đặt nhanh


🎯 Model
Các mô hình Ethernet nhanh
| SF300-05 | 5-port 10/100BASE-T(X) |
| SF300-08 | 8-port 10/100BASE-T(X) |
| SF300-0602 | 6-port 10/100BASE-T(X) + 2-port 100BASE SFP |
| SF300-16 | 16-port 10/100BASE-T(X) |
| SF300-1402 | 14-port 10/100BASE-T(X) + 2-port 100BASE SFP |
Các mô hình Gigabit Ethernet
| SG300-08 | 8-port 10/100/1000BASE-T(X) |
| SG300-0602 | 6-port 10/100/1000BASE-T(X) + 2-port 100/1000BASE SFP |
| SG300-16 | 16-port 10/100/1000BASE-T(X) |
| SG300-120202c | 12-port 10/100/1000BASE-T(X) + 2-port 100/1000BASE SFP Combo + 2-port 100/1000BASE SFP |
🎯 Phụ kiện
| Hardened 100BASE SFP Modules | |
| Hardened Gigabit SFP Modules | |
Bộ lắp bảng điều khiển
|
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.