




- Ngân sách nguồn PoE lên đến 30W/cổng, tổng cộng 370W
- Chuyển mạch lớp 3 IPv4/IPv6
- Bảo vệ chống sét 6kV trên các cổng đồng
EtherWAN’s EX26262F cung cấp một nền tảng chuyển mạch 26 cổng hỗ trợ IEEE802.3at Power over Ethernet, chuyển mạch hiệu suất cao, và các tính năng quản lý tiên tiến cần thiết cho môi trường doanh nghiệp.
Được trang bị 24 cổng PoE 10/100/1000BASE-T, kết hợp với 2 tùy chọn Combo 100/1000 SFP, EX26262F có nhiều tính năng phong phú, hỗ trợ khung Jumbo Frame 9216 Bytes, thông lượng Gigabit tốc độ dây đầy đủ, và hỗ trợ QoS.
Các cổng PoE cung cấp lên đến 30 Watt mỗi cổng, với tổng ngân sách công suất 370 Watt, cho phép switch hoạt động với nhiều loại thiết bị Powered Devices khác nhau có yêu cầu về băng thông và tiêu thụ điện khác nhau. Bao gồm các camera IP, điểm truy cập không dây, điện thoại IP và các thiết bị PoE khác.
Các tính năng quản lý mạnh mẽ bao gồm bảo mật cổng, IGMP snooping, VLANs, các giao thức GARP, và LACP, cũng như SNMP & RMON. Giao diện GUI trực quan để quản lý qua web đơn giản hóa việc cấu hình switch, theo dõi trạng thái và bảo trì.
EtherWAN — “Khi kết nối là điều quan trọng.“
🎯 Bảo Vệ Chống Sét Cao
- Cung cấp khả năng bảo vệ chống sét 6kV trên các cổng đồng
🎯 Định Tuyến L3
- Hỗ trợ định tuyến tĩnh L3 cho IPv4/IPv6
🎯 Ngân Sách Nguồn PoE 370W
- Tuân thủ chuẩn IEEE802.3at Power over Ethernet (PoE), cung cấp công suất PoE lên đến 30 Watts trên mỗi cổng.
- Ngân sách nguồn PoE tối đa là 370 Watts
🎯 Bộ Tính Năng Đầy Đủ L2 Cho Hiệu Suất Mạng Tối Ưu
- QoS toàn diện dựa trên 802.1p, DSCP và độ ưu tiên IP
- Khả năng sẵn sàng cao dựa trên RSTP/MSTP/LACP
- Bảo mật cổng tích hợp với ACL và 802.1x
🎯 Quản Lý
Interface
- CLI, Telnet và Trình duyệt Web
- SNMP v1/v2c/v3
- Nâng cấp và sao lưu firmware và cấu hình qua TFTP
- LLDP / LLDP-MED
- Hỗ trợ DHCP Server/Client
- RMON (Giám sát từ xa): nhóm 1, 2, 3, 9
- Port mirroring: TX/RX và cả hai
🎯 Bảo mật
- SSHv1/v2 cho bảo mật CLI và Telnet
- SSL cho bảo mật web
- Xác thực RADIUS và TACACS+
- Kiểm soát truy cập LAN IEEE802.1x
- Kiểm soát bão (broadcast và multicast)
- Bảo mật Port: Khóa địa chỉ MAC vào các cổng
- IP Source Guard: Ngăn chặn địa chỉ IP bất hợp pháp truy cập vào cổng cụ thể trên switch.
- DHCP Snooping: Chỉ cho phép đề xuất DHCP từ các máy chủ DHCP đáng tin cậy.
- ACL: Hỗ trợ tối đa 256 mục. Giảm hoặc giới hạn tốc độ dựa trên:
- Địa chỉ MAC nguồn và đích, ID VLAN hoặc địa chỉ IP, giao thức, cổng
- Điểm mã dịch vụ phân biệt (DSCP) / Ưu tiên IP
- Cổng nguồn và đích TCP/UDP
- Ưu tiên 802.1p
- Loại Ethernet
- Gói Internet Control Message Protocol (ICMP)
- Cờ TCP
🎯 Chất Lượng Dịch Vụ (QoS)
- Hàng đợi ưu tiên: 8 hàng đợi cho mỗi cổng
- Phân loại lưu lượng dựa trên IEEE802.1p CoS, DSCP
- Lịch trình dựa trên WRR (Weighted Round Robin) và chế độ nghiêm ngặt
- Giới hạn tỷ lệ (Ingress/Egress)
🎯 Tính Năng Lớp 2
- Kiểm soát lưu lượng
- Chế độ toàn bộ song công IEEE802.3x
- Chế độ nửa song công Back-Pressure
- Giao thức dự phòng
- Giao thức cây mở rộng IEEE802.1D (STP)
- Giao thức cây mở rộng nhanh IEEE802.1w (RSTP)
- Giao thức cây mở rộng đa dạng IEEE802.1s (MSTP)
- VLANs
- Hỗ trợ lên đến 4K VLAN đồng thời (trong tổng số 4096 ID VLAN)
- VLAN dựa trên cổng
- VLAN dựa trên thẻ 802.1Q
- VLAN dựa trên địa chỉ MAC
- VLAN quản lý
- VLAN riêng PVE (Private VLAN Edge)
- VLAN giọng nói
- Giao thức đăng ký VLAN GARP (GVRP
- Tổng hợp liên kết
- Trunk tĩnh (13 nhóm, 4 cổng mỗi nhóm)
- Giao thức điều khiển tập hợp liên kết IEEE802.3ad
- IGMP Snooping
- IGMP snooping v1/v2/v3
- Hỗ trợ 1024 nhóm đa phương tiện
🎯 Tính Năng Lớp 3
- IPv4 Unicast: Định tuyến tĩnh
- IPv6 Unicast: Định tuyến tĩnh
🎯 Hiệu Suất
- Khả năng chuyển mạch: 52Gbps
- Bảng địa chỉ MAC: 8K
- Khung jumbo: 9216 Bytes
- Kích thước bộ đệm: 512KB
🎯 Công nghệ
- Tiêu chuẩn
- IEEE802.3 10BASE-T
- IEEE802.3u 100BASE-TX/100BASE-FX
- IEEE802.3ab 1000BASE-T
- IEEE802.3z 1000BASE-SX/1000BASE-LX
- IEEE802.3x Full duplex and flow control
- IEEE802.1p QoS
- IEEE802.1Q Tag VLANs
- IEEE802.1s MSTP
- IEEE802.1w RSTP
- IEEE802.1x Port-based Network Access Control
- IEEE802.1ab LLDP
- IEEE802.3ad LACP
- IEEE802.3at Power over Ethernet
- IEEE802.3az EEE Energy Efficient Ethernet
- Tốc độ chuyển tiếp và lọc
- 14,880pps for 10Mbps
- 148,810pps for 100Mbps
- 1,488,100pps for 1000Mbps
🎯 Nguồn
- Nguồn cấp
- 100 to 240VAC, 50/60Hz
- Công suất tiêu thụ
- Device: Max. 25W (without PoE)
- PoE power budget: 370W
- Đầu ra nguồn PoE
- IEEE802.3at: up to 30W/port, 50VDC, 600mA
🎯 Qui định được chấp thuận
- ISO
- Manufactured in an ISO 9001 facility
- An toàn
- UL 62368
- EMI
- CE Mark Class A
- FCC Part 15 Class A
- VCCI Class A
🎯 Cơ khí
- Vỏ
- Vỏ kim loại
- Kích thước
- 442 x 211 x 44mm (W x D x H)
(17.4”x 8.3”x 1.7”) - Standard 19” rack-mount size, one-unit-height
- 442 x 211 x 44mm (W x D x H)
- Trọng lượng
- 3.3Kg (7.26lbs.)
- Lắp đặt
- Lắp giá đỡ
🎯 Interface
- Ethernet Port
- 10/100/1000BASE-T: 24 ports
- 100/1000 SFP: 2 ports
- Đèn LED hiển thị
- Mỗi thiết bị: Hệ thống
- Mỗi cổng: Kết nối/Hoạt động/Tốc độ, PoE
🎯 Môi trường
- Nhiệt độ hoạt động
- 0 to 45°C (32 to 113°F)
- Nhiệt độ lưu trữ
- -20 to 70°C (-4 to 158°F)
- Độ ẩm tương đối xung quanh
- 10% to 90% (non-condensing)


🎯 Model
| EX26262F | Managed 24-port Gigabit PoE + 2-port 100/1000 SFP Combo Ethernet Switch |
* Bộ dụng cụ lắp giá đỡ đi kèm




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.