



- Cấp công nghiệp hỗ trợ nhiệt độ -10°C ~ +60°C
- Hỗ trợ kết nối SFP dual-rate 100/1000Base
- Hỗ trợ Chất lượng Dịch vụ (Profinet/EtherNet/IP)
- Thiết kế không quạt tuân thủ các môi trường công nghiệp khắc nghiệt
EtherWAN’s OttoE Series là nền tảng chuyển mạch Ethernet công nghiệp không quản lý tốc độ Fast Ethernet và Gigabit Ethernet, được thiết kế để dễ dàng triển khai trong các môi trường khắc nghiệt với không gian hạn chế. Dòng OttoE là thiết bị dễ sử dụng với giá thành kinh tế, cung cấp các chức năng mạng Ethernet công nghiệp cơ bản.
Dòng sản phẩm OttoE cứng hóa đã đạt được các chứng nhận tiêu chuẩn, với hiệu suất và chất lượng tuân thủ các tiêu chuẩn EN 50121-4, UL 61010, CE, FCC, v.v. Thiết bị hỗ trợ đầu vào nguồn dự phòng và cung cấp cảnh báo rơle trong trường hợp mất điện. Thiết bị chuyển mạch linh hoạt này hỗ trợ tự động đàm phán full/half-duplex và tự động MDI/MDIX, cho phép kết nối thuận tiện với nhiều loại thiết bị mạng. Hỗ trợ QoS (Chất lượng dịch vụ) cho phép ưu tiên lưu lượng và quản lý tài nguyên hiệu quả.
OttoE được trang bị tám cổng Ethernet Fast/Gigabit hoặc kết hợp các cổng đồng Ethernet Fast/Gigabit và hai cổng SFP dual-rate 100 hoặc 100/1000 Mbps cho kết nối khoảng cách xa. Một vỏ kim loại chắc chắn, không quạt, gắn trên ray DIN cung cấp độ an toàn và dễ dàng lắp đặt (bao gồm bộ dụng cụ lắp đặt).
EtherWAN — “Khi Kết Nối Là Quan Trọng.“
🎯 Dải Nhiệt Độ Hoạt Động
- Hỗ trợ Cấp Công Nghiệp
🎯 Kết Nối SFP
- Tùy chọn lên đến hai cổng SFP 100/1000BASE
🎯 Độ Tin Cậy Cao
- Thiết kế không quạt
🎯 Chất Lượng Dịch Vụ
- PROFINET (TG100), EtherNet/IP
🎯 Interface
- Ethernet
- 10/100BASE-TX: 8 or 6ports
- 10/100/1000BASE-TX: 8 or 6 ports
- 100BASE-SFP: 0 or 2 ports
- 100/1000BASE-SFP: 0 or 2 ports
- Tiếp điểm báo động
- Một đầu ra rơle với dòng điện 0,5A@30V
- Đèn LED chỉ báo
- Mỗi đơn vị: Nguồn 1 (Xanh lục), Nguồn 2 (Xanh lục), Lỗi (Đỏ)
- Mỗi cổng: Liên kết/Hoạt động (Xanh lục)
🎯 Công nghệ
- Tiêu chẩun
- IEEE 802.3u 100BASE-TX/FX
- IEEE 802.3az Energy Efficient Ethernet
- IEEE 802.1p Quality of Service (QoS)
- IEEE 802.3ab 1000BASE-T
- IEEE 802.3z 1000BASE-SX/1000BASE-LX
- Tốc độ chuyển tiếp/lọc
- 14,880pps for 10Mbps
- 148,810pps for 100Mbps
- 1,488,100pps for 1000Mbps
- Bộ nhớ đệm gói
- 768K bits (TF100)
- 1.5M bits (TG100)
- Kiểu xử lý
- Lưu trữ và chuyển tiếp
- Tự động đàm phán
- Áp suất ngược bán song công và IEEE
- Kiểm soát luồng song công toàn phần 802.3x
- Auto MDI/MDIX
- Kích thước bảng địa chỉ
- 2K MAC (TF100)
- 4K MAC (TG100)
🎯 Nguồn
- Nguồn cấp
- 9-55VDC (Terminal Block)
- Công suất tiêu thụ
- 3.4W max. (TF100)
- 5.55W max. (TG100)
- Bảo vệ
- Bảo vệ phân cực ngược
🎯 Vật lý
- Chất liệu vỏ
- Kim loại
- IP Rating
- IP40
- Kích thước
- 45x75x100mm (W x D x H) (1.77″x2.95″x3.94″)
- Cân nặng
- 336g (0.74lbs)
- Kiểu cài đặt
- Lắp đặt DIN-Rail (Kiểu mũ chóp 35mm)
🎯 Môi trường
- Nhiệt độ hoạt động
- -10 to 60°C (14 to 140°F)
- Nhiệt độ lưu trữ
- -40 to 85°C (-40 to 185°F)
- Độ ẩm
- 5% to 95% (non-condensing)
🎯 Qui định
- ISO
- Manufactured in ISO-9001 facility
- EMI
- FCC Part 15 Class A
- VCCI Class A
- EN 61000-6-4
- ICES-003
- EN 55032
- EMS
- EN 61000-6-2
- – EN 61000-4-2 (ESD)
- – EN 61000-4-3 (Radiated RFI)
- – EN 61000-4-4 (Burst)
- – EN 61000-4-5 (Surge)
- – EN 61000-4-6 (Induced RFI)
- – EN 61000-4-8 (Magnetic field)
- EN 61000-6-2
- An toàn
- UL 61010
- Tuân thủ thử nghiệm môi trường
- IEC 60068-2-6 Fc (Vibration)
- IEC 60068-2-27 Ea (Shock)
- FED STD 101C Method 5007.1 (Free fall w/package)
- Công nghiệp
- EN 50121-4
🎯 Bảo hành
- Độ dài
- Trọn đời có giới hạn
🎯 Bao gồm những gì
- Thiết bị
- Bộ chuyển mạch Ethernet


🎯 Model
Các mô hình Ethernet nhanh
| TF100-0800 | 8-port 10/100BASE-TX Industrial Unmanaged Ethernet Switch |
| TF100-0602 | 6-port 10/100BASE-TX+2-port 100BASE SFP Industrial Unmanaged Ethernet Switch |
Các mô hình Gigabit Ethernet
| TG100-0800 | 8-port 10/100/1000BASE-TX Industrial Unmanaged Ethernet Switch |
| TG100-0602 | 6-port 10/100/1000BASE-TX+2-port 100/1000BASE SFP Industrial Unmanaged Ethernet Switch |
🎯 Lựa chọn phụ kiện
| HDR-30-24 | 30W/1.5A DIN-Rail 24VDC Industrial Power Supply |
| HDR-60-24 | 60W/2.5A DIN-Rail 24VDC Industrial Power Supply |








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.