








- IEEE 802.3bt 90W mỗi cổng
- PoE Watchdog (Được cấp bằng sáng chế)
- Bảo vệ quá áp 6Kv
- Chất lượng dịch vụ (Profinet/EtherNet/IP)
Dòng sản phẩm OttoE PoE H của EtherWAN là một nền tảng chuyển mạch Gigabit Ethernet không quản lý cứng, được thiết kế để dễ dàng triển khai trong các môi trường khắc nghiệt với không gian hạn chế. Nhiệt độ hoạt động của nó dao động từ -40℃ đến 75℃. Đây là một thiết bị chi phí thấp, dễ sử dụng, kết hợp chức năng mạng Ethernet công nghiệp thiết yếu với hiệu suất bền bỉ.
Công tắc đa năng này có tính năng đàm phán tự động toàn bộ/bán phần và hoạt động auto MDI/MDIX, cho phép kết nối thuận tiện với nhiều thiết bị mạng khác nhau. Hỗ trợ QoS (Chất lượng dịch vụ) cho phép ưu tiên lưu lượng và quản lý hiệu quả các nguồn tài nguyên. Tính năng watchdog tích hợp hỗ trợ công tắc OttoE PoE H như một thiết bị thông minh để ngăn ngừa mất gói dữ liệu từ các thiết bị được cấp nguồn trong mạng. Tính năng này có thể được bật cho từng cổng thông qua công tắc DIP để tăng tính linh hoạt của tính năng.
EtherWAN — “Khi kết nối là rất quan trọng.”
🎯 Tính năng PoE
- IEEE 802.3bt 90W mỗi cổng
- Ngân sách tổng công suất lên đến 270W
🎯 Giám sát PoE (Được cấp bằng sáng chế)
- Theo dõi dữ liệu và khởi động lại PD từ xa
🎯 Kết nối SFP
- Tối đa hai tùy chọn 100/1000BASE SFP
🎯 Độ tin cậy cao
- Thiết kế không quạt công nghiệp
- Bảo vệ chống sét 6kV
🎯 Chất lượng dịch vụ
- PROFINET, EtherNet/IP
🎯Giao diện
- Ethernet
- 10/100/1000BASE-TX: 8 cổng
- 100/1000BASE-SFP: 0 hoặc 2 cổng
- Đèn LED chỉ báo
- Mỗi thiết bị: Nguồn 1 (Xanh), Nguồn 2 (Xanh), Lỗi (Đỏ)
- Mỗi cổng: Liên kết/Hoạt động (Xanh)
- Liên hệ báo động
- Một đầu ra relay với dòng 0.5A@48VDC
- Công tắc DIP
- Số 1 – 8: Bật/Tắt Watchdog cho Cổng 1 đến 8
- EXT: Bộ hẹn giờ cho phép Watchdog (Bật: 5 phút / Tắt: 10 phút)
🎯 Công nghệ
- Tiêu chuẩn
- IEEE 802.3 10BASE-T
- IEEE 802.3u 100BASE-TX/FX
- IEEE 802.3az Energy Efficient Ethernet
- IEEE 802.1p Quality of Service (QoS)
- IEEE 802.3ab 1000BASE-T
- IEEE 802.3z 1000BASE-SX/1000BASE-LX
- IEEE 802.3af/at/bt Power over Ethernet
- Tốc độ chuyển tiếp/Lọc
- 14,880pps for 10Mbps
- 148,810pps for 100Mbps
- 1,488,100pps for 1000Mbps
- Bộ nhớ đệm gói
- 1.5M bits
- Loại xử lý
- Lưu và Chuyển tiếp
- Đàm phán tự động
- Chế độ nửa đầy áp lực ngược và IEEE
- Tự động MDI/MDIX
- Kích thước bảng địa chỉ
- 4K MAC
🎯 Nguồn
- Đầu vào
- 46-57VDC (Kết nối đầu cuối)
- Tiêu thụ điện
- 9.72W (không có PoE)
- Bảo vệ
- Bảo vệ ngược cực
- Đầu ra công suất PoE
- Tối đa 90W/cổng
- Ngân sách điện: 270W
**
46-57VDC cho thiết bị PD loại 1 IEEE 802.3af, ≤15.4W.
52-57VDC cho thiết bị PD loại 2/3 IEEE 802.3at/bt, 30W, 60W.
54-57VDC cho thiết bị PD loại 4 IEEE 802.3bt, 90W.
🎯 Vật lý
- Chất liệu vỏ
- Kim loại
- IP Rating
- IP30
- Kích thước
- 45x125x145mm (W x D x H) (1.77″x4.92″x5.71″)
- Trọng lượng
- 577g (1.27lbs)
- Loại lắp đặt
- Lắp đặt DIN-Rail (loại mũ 35mm)
🎯 Môi trường
- Nhiệt độ hoạt động
- -40 to 75°C (-40 to 167°F)
- Nhiệt độ lưu trữ
- -40 to 85°C (-40 to 185°F)
- Độ ẩm tương đối
- 5% to 95% (non-condensing)
🎯 Quy định
- ISO
- Manufactured in ISO-9001 facility
- EMI
- FCC Part 15 Class A
- VCCI Class A
- EN 61000-6-4
- ICES-003
- EN 55032
- EMS
- EN 61000-6-2
- – EN 61000-4-2 (ESD)
- – EN 61000-4-3 (Radiated RFI)
- – EN 61000-4-4 (Burst)
- – EN 61000-4-5 (Surge)
- – EN 61000-4-6 (Induced RFI)
- – EN 61000-4-8 (Magnetic field)
- EN 61000-6-2
- An toàn
- UL 61010
- Tuân thủ thử nghiệm môi trường
- IEC 60068-2-6 Fc (Vibration)
- IEC 60068-2-27 Ea (Shock)
- IEC 60068-2-31 (Free fall w/package)
- Công nghiệp
- EN 50121-4
- Traffic
- NEMA TS2 (TG103H)
🎯 Bảo hành
- Độ dài
- Bảo hành trọn đời có giới hạn
🎯 Những gì đi kèm
- Thiết bị
- Bộ chuyển mạch Ethernet

🎯Model
Các mô hình Gigabit Ethernet
| TG103-0800 | 8-port 10/100/1000BASE-TX PoE Industrial (-10 to 60°C) Unmanaged Switch |
| TG103-0802 | 8-port 10/100/1000BASE-TX PoE + 2-port 100/1000BASE SFP Industrial (-10 to 60°C) Unmanaged Switch |
| TG103-0442 | 4-port 10/100/1000BASE-TX PoE + 4-port 10/100/1000BASE-TX + 2-port 100/1000BASE SFP Industrial (-10 to 60°C) Unmanaged Switch |
| TG103H-0800 | 8-port 10/100/1000BASE-TX PoE Hardened (-40 to 75°C) Unmanaged Switch |
| TG103H-0802 | 8-port 10/100/1000BASE-TX PoE + 2-port 100/1000BASE SFP Hardened (-40 to 75°C) Unmanaged Switch |
| TG103H-0442 | 4-port 10/100/1000BASE-TX PoE + 4-port 10/100/1000BASE-TX + 2-port 100/1000BASE SFP Hardened (-40 to 75°C) Unmanaged Switch |
| Part Number | Tốc độ truyền tải | Tốc độ truyền tải | Khoảng cách | Nhiệt độ hoạt động | Bước sóng | DDM |
| EX-0155NSP-MB2L-A | 100Mbps | Multi | 2km | -40 to 85°C | 1310nm | |
| SFPMIS20M | 100Mbps | Single | 20km | -40 to 85°C | 1310nm | ✔ |
| SFPGIM5AM | 1000Mbps | Multi | 275m/550m | -40 to 85°C | 850nm | ✔ |
| SFPGIM02M | 1000Mbps | Multi | 2km | -40 to 85°C | 1310nm | ✔ |
| SFPGIS10M | 1000Mbps | Single | 10km | -40 to 85°C | 1310nm | ✔ |
🎯 Phụ kiện tùy chọn
| NDR-480-48 | 480W 48VDC DIN-Rail Power Supply |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.