Đặc điểm
| Đặc điểm | Mô tả |
|---|---|
| Dòng F – Nhỏ gọn & nhẹ | Nhờ sử dụng các kỹ thuật tối ưu hóa bằng máy tính và tích hợp bạc lót DX (DX bush) cho ổ đỡ ở phía không chịu tải của trục đầu ra, sản phẩm đã được thu nhỏ kích thước và giảm trọng lượng trong dải công suất 0,4–3,7 kW, đồng thời vẫn duy trì độ cứng vững cao và kết cấu nhỏ gọn. |
| Hiệu suất cao & độ tin cậy cao | Việc ứng dụng thiết kế hỗ trợ bằng máy tính (CAD) và đánh bóng bánh răng giúp sản phẩm đạt hiệu suất từ 97% trở lên, vận hành ít tiếng ồn, đồng thời nâng cao độ bền và độ bền kéo. |
| Lắp đặt linh hoạt | Để sản phẩm có thể lắp đặt tự do theo nhiều hướng trong dải 0,4–3,7 kW, mỡ bôi trơn được sử dụng trong kết cấu kín hoàn toàn. Ngoài ra, sản phẩm sử dụng phớt dầu chất lượng cao và cơ cấu làm kín được phát triển riêng nhằm ngăn ngừa rò rỉ dầu. |
| Độ bền cao | Sản phẩm có độ tin cậy cao và được thiết kế đáp ứng hệ số an toàn AGMA cấp II (S.F = 1,4–2,0), đảm bảo độ bền trong quá trình sử dụng. |



