Tính năng và lợi ích tóm tắt
Hệ thống cách điện stato quấn dạng hình thức, với thiết kế mica epoxy kín, cung cấp bảo vệ điện tối ưu và độ bền cơ học vượt trội, đáp ứng và vượt qua các tiêu chuẩn NEMA MG1-20. Những hệ thống này cho phép động cơ hoạt động hiệu quả trong các ứng dụng sử dụng biến tần điều chỉnh tần số, xử lý tốt với tốc độ chuyển mạch cao hoặc yêu cầu đảo chiều. Các lá thép stato được dập từ thép silicon C5 chất lượng cao, giúp tối ưu hiệu suất điện và từ tính của động cơ.
Hệ thống rotor đã được kiểm chứng được thiết kế với trục thép carbon trung bình chắc chắn và các vật liệu nhôm hoặc đồng chất lượng cao để truyền tải tải trọng nặng một cách đáng tin cậy và hiệu quả. Các lá thép của rotor có các lỗ thông gió dọc theo trục để làm mát lõi, giúp duy trì hiệu suất ổn định. Rotor được cân bằng động ở tốc độ hoạt động đầy đủ để giảm thiểu tiếng ồn và rung động, đảm bảo vận hành mượt mà và bền bỉ trong suốt quá trình sử dụng.
Khung động cơ được chế tạo từ gang chất lượng cao và thép chế tạo được gia công chính xác để đảm bảo sự căn chỉnh chính xác giữa rotor và stato, giúp kéo dài tuổi thọ vòng bi, giảm rung động và hài hòa. Thiết kế này đảm bảo hiệu suất vận hành ổn định, giảm thiểu sự mài mòn và tối ưu hóa hoạt động của động cơ trong suốt thời gian sử dụng.
Vòng bi chống ma sát (bi lăn) và vòng bi ống có các con dấu mê cung ở cả hai đầu và được thông gió để ngăn ngừa sự di chuyển của dầu bôi trơn. Chúng được cách điện ở cả hai bên để ngăn chặn sự hư hại do dòng điện trục gây ra. Các thước đo mức dầu và bộ bôi trơn mức dầu ổn định có sẵn để theo dõi và duy trì mức dầu bôi trơn, đảm bảo động cơ hoạt động hiệu quả và lâu dài.
Thông số kĩ thuật
| Loại động cơ | Asynchronous (Induction) |
|---|---|
| Chiều cao trục | NEMA 500 – SH800 frames |
| Dải công suất | up to 20 MW (27,500 HP) |
| Số cực | 2 – 8 poles (other pole numbers on request) |
| Dải điện áp | 380 V – 13.2 kV |
| Mức độ bảo vệ | IP23, IP24, IP54, IP55 |
| Loại làm mát | IC01, IC81W, IC411, IC416, IC611, IC616, IC666 |
| Hiệu suất | up to 98% |
| Bảo vệ cháy nổ | Class 1, Division 2 optional |
| Chế độ hoạt động | VSD / DOL |








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.