Mỡ bò chịu nhiệt là loại mỡ bôi trơn được thiết kế để giữ được độ đặc và khả năng bôi trơn khi làm việc ở nhiệt độ cao, nơi mỡ thông thường sẽ chảy loãng, bị ô-xy hóa và mất tác dụng. Chọn đúng mỡ chịu nhiệt giúp vòng bi chạy bền hơn, giảm dừng máy và chi phí bảo trì.

Mỡ bò chịu nhiệt khác mỡ thường ở điểm nào?
Mỡ bôi trơn gồm ba thành phần: dầu gốc, chất làm đặc và phụ gia. Mỡ chịu nhiệt dùng dầu gốc tổng hợp (ví dụ dầu PFPE/alkoxyfluoro, dầu ester) và chất làm đặc bền nhiệt (PTFE, lithium complex, polyurea…) thay cho dầu khoáng và xà phòng lithium thông thường. Nhờ vậy mỡ ít bay hơi, ít bị ô-xy hóa và không chảy ra khỏi ổ bi khi nóng.
Mỡ chịu nhiệt chịu được bao nhiêu độ?
Không có con số chung cho mọi loại mỡ. Khi xem thông số, cần phân biệt hai giá trị:
- Nhiệt độ hoạt động tối đa: giới hạn trên mà mỡ còn dùng được trong thời gian ngắn.
- Nhiệt độ vận hành liên tục khuyến nghị: nhiệt độ mà mỡ cho tuổi thọ tốt khi chạy lâu dài, thường thấp hơn đáng kể.
Ví dụ, mỡ chịu nhiệt cao Schaeffler ARCANOL-TEMP200 có dải nhiệt độ hoạt động từ −30 °C đến 260 °C và nhiệt độ vận hành liên tục khuyến nghị khoảng 200 °C, dùng chất làm đặc PTFE và dầu gốc alkoxyfluoro.
Các quảng cáo “mỡ bò chịu nhiệt 500 độ” hay “1000 độ” cần xem kỹ: thường đó là nhiệt độ của chất bôi trơn dạng bột nhão (paste) chống kẹt ren, không phải mỡ bôi trơn vòng bi quay liên tục.
Cách chọn mỡ chịu nhiệt độ cao cho vòng bi
1. Nhiệt độ thực tế tại ổ bi
Đo nhiệt độ vỏ ổ bi khi máy chạy ổn định. Chọn mỡ có nhiệt độ vận hành liên tục khuyến nghị cao hơn nhiệt độ đo được.
2. Tốc độ quay
Ổ bi tốc độ cao cần mỡ có dầu gốc độ nhớt thấp và hệ số tốc độ (n·dm) cao. Ổ bi tốc độ thấp, tải nặng cần dầu gốc độ nhớt cao.
3. Tải trọng và va đập
Máy nghiền, máy xây dựng cần mỡ chịu tải nặng có phụ gia chịu cực áp (EP).
4. Môi trường: nước, hóa chất, thực phẩm
Khu vực ẩm ướt cần mỡ chịu nước, chống rửa trôi; ngành thực phẩm cần mỡ đạt chứng nhận NSF H1 như ARCANOL-FOOD2.
5. Tương thích với mỡ cũ
Không trộn lẫn các loại mỡ có chất làm đặc khác nhau. Khi đổi loại mỡ, cần làm sạch ổ bi trước.
Mỡ chịu nhiệt loại nào tốt?
Loại tốt là loại phù hợp điều kiện làm việc và có thông số kỹ thuật minh bạch từ nhà sản xuất uy tín. Dải mỡ Schaeffler ARCANOL được phát triển bởi nhà sản xuất vòng bi FAG/INA, có thông số rõ ràng cho từng ứng dụng: chịu nhiệt cao (TEMP), chịu tải nặng (LOAD), tốc độ cao (SPEED), thực phẩm (FOOD) và đa dụng (MULTI).
| Ứng dụng | Gợi ý mỡ ARCANOL |
|---|---|
| Nhiệt độ cao (lò sấy, lò nướng, xe goòng lò) | TEMP200 |
| Tải nặng, va đập (khai khoáng, xi măng) | LOAD1000 |
| Tốc độ cao (trục chính máy công cụ) | SPEED2,6 |
| Thực phẩm, đồ uống | FOOD2 |
| Đa dụng (động cơ điện, quạt, bơm) | MULTI2, MULTI3 |



Câu hỏi thường gặp
Mỡ trắng chịu nhiệt, mỡ xanh chịu nhiệt khác nhau thế nào?
Màu sắc chỉ do phụ gia hoặc chất tạo màu, không quyết định khả năng chịu nhiệt. Hãy chọn theo thông số nhiệt độ, chất làm đặc và dầu gốc ghi trên tài liệu kỹ thuật.
Bao lâu cần tra lại mỡ chịu nhiệt?
Nhiệt độ càng cao, chu kỳ tra mỡ càng ngắn. Chu kỳ cụ thể phụ thuộc tốc độ, kích thước ổ bi và nhiệt độ; FEYANA có thể hỗ trợ tính toán theo ứng dụng của bạn.
Giá mỡ chịu nhiệt bao nhiêu?
Giá phụ thuộc loại dầu gốc, chất làm đặc và quy cách đóng gói. Mỡ dầu gốc tổng hợp chịu nhiệt cao thường đắt hơn mỡ đa dụng nhưng cho chu kỳ tra mỡ dài hơn.
Xem thêm: Vòng bi (bạc đạn) là gì? Phân loại, cấu tạo và cách chọn vòng bi phù hợp.
Liên hệ FEYANA để được tư vấn mỡ bôi trơn chịu nhiệt
FEYANA hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, chọn đúng mã sản phẩm và báo giá mỡ bôi trơn chịu nhiệt cho doanh nghiệp trên toàn quốc.
- Hotline / Zalo: 0988 641 591
- Email: sales.00@feyana.com
- Website: feyana.com
