Động cơ 2 cực, 4 cực, 6 cực khác nhau chủ yếu ở tốc độ quay và mô-men xoắn. Ở lưới điện 50 Hz, tốc độ đồng bộ của động cơ 2 cực là 3.000 vòng/phút, 4 cực là 1.500 vòng/phút và 6 cực là 1.000 vòng/phút; tốc độ thực tế thấp hơn một chút do độ trượt. Cùng công suất, động cơ càng nhiều cực thì quay càng chậm nhưng mô-men xoắn càng lớn. Bài viết giải thích công thức, so sánh chi tiết và cách chọn số cực theo ứng dụng.

Số cực của động cơ là gì?
Số cực là số cực từ (bắc – nam) do cuộn dây stato tạo ra. Cuộn dây được bố trí để tạo 1, 2 hoặc 3 cặp cực, tương ứng động cơ 2 cực, 4 cực hoặc 6 cực. Số cặp cực càng nhiều, từ trường quay càng chậm, kéo theo rô-to quay chậm hơn.
Công thức tính tốc độ đồng bộ
ns = 60 × f / p
Trong đó f là tần số lưới (Hz), p là số cặp cực. Với f = 50 Hz:
| Số cực | Số cặp cực | Tốc độ đồng bộ | Tốc độ thực tế (ví dụ motor Hyosung 0,75 kW) |
|---|---|---|---|
| 2 cực | 1 | 3.000 vòng/phút | 2.845 vòng/phút |
| 4 cực | 2 | 1.500 vòng/phút | 1.430 vòng/phút |
| 6 cực | 3 | 1.000 vòng/phút | 950 vòng/phút |
| 8 cực | 4 | 750 vòng/phút | – |
Số liệu tốc độ thực tế lấy từ bảng thông số động cơ Hyosung 0,75 kW. Chênh lệch giữa tốc độ đồng bộ và tốc độ thực tế gọi là độ trượt, thường vài phần trăm ở động cơ không đồng bộ.
Mô-men xoắn thay đổi thế nào theo số cực?
Mô-men xoắn định mức tính gần đúng: T (Nm) = 9.550 × P (kW) / n (vòng/phút). Với cùng 7,5 kW:
- 2 cực (~2.900 vòng/phút): T ≈ 9.550 × 7,5 / 2.900 ≈ 25 Nm.
- 4 cực (~1.450 vòng/phút): T ≈ 49 Nm.
- 6 cực (~970 vòng/phút): T ≈ 74 Nm.
Mô-men lớn hơn đòi hỏi trục và khung động cơ lớn hơn, vì vậy cùng công suất, động cơ 6 cực thường có khung to, nặng và giá cao hơn động cơ 4 cực. Ví dụ motor 0,75 kW của Hyosung: bản 2 cực và 4 cực dùng khung 80M, bản 6 cực dùng khung 90S.
So sánh động cơ 2 cực, 4 cực, 6 cực
| Tiêu chí | 2 cực | 4 cực | 6 cực |
|---|---|---|---|
| Tốc độ | Cao nhất | Trung bình | Thấp |
| Mô-men xoắn | Thấp nhất | Trung bình | Cao |
| Kích thước, giá | Nhỏ gọn | Phổ biến, dễ thay thế | Lớn hơn |
| Tiếng ồn | Ồn hơn | Vừa phải | Êm |
| Ứng dụng | Bơm ly tâm cột áp cao, quạt tốc độ cao, máy nén | Đa dụng: bơm, quạt, băng tải, hộp số | Quạt lớn, máy trộn, tải cần mô-men cao |
Cách chọn số cực cho động cơ
- Xác định tốc độ tải cần: nếu tải nối trực tiếp (bơm, quạt), chọn số cực có tốc độ gần đúng tốc độ thiết kế của bơm/quạt.
- Nếu cần tốc độ thấp hơn nhiều: dùng động cơ giảm tốc hoặc hộp số với động cơ 4 cực thay vì tìm động cơ nhiều cực.
- Nếu cần thay đổi tốc độ: dùng biến tần; tốc độ thay đổi theo tần số theo đúng công thức n = 60f/p.
- Khi thay thế động cơ cũ: giữ đúng số cực, công suất, khung và kiểu lắp để không làm thay đổi lưu lượng, cột áp của bơm, quạt.
Đọc số cực trên nhãn động cơ
Nhãn thường ghi trực tiếp “2P/4P/6P” hoặc chỉ ghi tốc độ định mức. Tốc độ khoảng 2.800–2.950 vòng/phút là 2 cực, 1.400–1.480 là 4 cực, 930–980 là 6 cực (lưới 50 Hz). Xem thêm cách đọc các thông số khác trong bài motor 3 phase là gì.
Động cơ Hyosung có đủ 2, 4, 6 cực
Dải động cơ điện 3 pha Hyosung tại FEYANA từ 0,75 kW đến 90 kW cho chọn 2 cực, 4 cực hoặc 6 cực trên cùng trang sản phẩm, giá thay đổi theo số cực, ví dụ motor 4 kW, motor 7,5 kW, motor 15 kW.
Câu hỏi thường gặp
Động cơ 4 cực bao nhiêu vòng/phút?
Khoảng 1.420–1.480 vòng/phút ở lưới 50 Hz (tốc độ đồng bộ 1.500 vòng/phút).
Thay motor 2 cực bằng 4 cực cho bơm được không?
Không nên nếu bơm nối trực tiếp: tốc độ giảm một nửa làm lưu lượng và cột áp giảm mạnh.
Động cơ 6 cực có tốn điện hơn không?
Cùng công suất, động cơ 6 cực thường có hiệu suất và hệ số công suất thấp hơn một chút nên dòng điện lớn hơn, nhưng mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc chủ yếu vào tải.
Tìm hiểu thêm: Motor 10HP 3 phase (7,5 kW): thông số, giá và cách chọn số cực.
Liên hệ FEYANA để được tư vấn động cơ điện 3 pha
FEYANA hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, chọn đúng mã sản phẩm và báo giá động cơ điện 3 pha cho doanh nghiệp trên toàn quốc.
- Hotline / Zalo: 0988 641 591
- Email: sales.00@feyana.com
