Dòng ZT 15–22 và ZR/ZT 30–55 (VSD) (FF) là máy nén khí không dầu kiểu răng (oil-free tooth) hai cấp của Atlas Copco, cung cấp khí nén 100% không dầu đạt chứng nhận ISO 8573-1 Class 0 (2010) cho các ngành yêu cầu khí sạch tuyệt đối.
ZT là phiên bản giải nhiệt gió, ZR là phiên bản giải nhiệt nước. Bản VSD điều chỉnh tốc độ động cơ theo nhu cầu khí thực tế; bản Full Feature (FF) tích hợp sẵn máy sấy khí (ID làm lạnh hoặc iMD hấp phụ) trong cùng một khối, lắp đặt kiểu plug & play.
Thông số chung
| Loại máy | Máy nén khí trục răng không dầu, 2 cấp |
|---|---|
| Công suất | 15 – 55 kW (20 – 75 hp) |
| Áp suất làm việc | 4 – 10 bar(e) |
| Lưu lượng (FAD) | 24 – 142,5 l/s (1,4 – 8,6 m³/phút) |
| Chất lượng khí | ISO 8573-1 Class 0 (2010), 100% không dầu |
| Giải nhiệt | ZT: gió; ZR: nước |
| Độ ồn | 63 – 70 dB(A) |
| Máy sấy tích hợp (FF) | ID (làm lạnh) hoặc iMD (hấp phụ) |
Bảng model
| Model | Công suất (kW) | Áp suất (bar) | Lưu lượng FAD (l/s) |
|---|---|---|---|
| ZT 15 | 15 | 7,5 / 8,6 / 10 | 40,1 / 36,7 / 31,1 |
| ZT 18 | 18,5 | 7,5 / 8,6 / 10 | 50,5 / 47,7 / 38,4 |
| ZT 22 | 22 | 7,5 / 8,6 / 10 | 61,1 / 55,4 / 49,4 |
| ZR/ZT 30 | 30 | 7,5 / 8,6 / 10* | 78,8 / 73,9 / 61,9 |
| ZR/ZT 37 | 37 | 7,5 / 8,6 / 10* | 96,6 / 92,3 / 79,4 |
| ZR/ZT 45 | 45 | 7,5 / 8,6 / 10* | 114,3 / 108,9 / 94,3 |
| ZT 22 VSD | 22 | 4 – 10 | 24 – 58,8 |
| ZR/ZT 37 VSD | 37 | 4 – 8,6 | 41,3 – 101,2 |
| ZR/ZT 55 VSD | 55 | 4 – 8,6 | 41,3 – 142,5 |
Số liệu 50 Hz, đo theo ISO 1217. * Áp suất 10 bar chỉ có ở phiên bản ZT. Bản VSD: dải lưu lượng ở áp suất hiệu dụng 7 bar.
Tính năng nổi bật
- Cụm nén răng không dầu bền bỉ, khí 100% sạch dầu – loại bỏ rủi ro nhiễm bẩn sản phẩm
- Bộ điều khiển màn hình cảm ứng giám sát vận hành, cảnh báo bảo trì
- VSD điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu, giảm điện năng ở tải thay đổi
- Thiết kế gọn, cách âm tốt, lắp đặt plug & play
- Bản FF tích hợp máy sấy, tiết kiệm diện tích và đường ống
- Bố trí linh kiện dễ tiếp cận, bảo trì nhanh
Ứng dụng
- Thực phẩm, đồ uống, sữa
- Dược phẩm, y tế
- Điện tử, bán dẫn
- Dệt may, sợi
- Ô tô, sơn phun
- Hóa chất, dầu khí, nhà máy điện
Báo giá và tư vấn chọn máy
Giá phụ thuộc model, áp suất, phiên bản (Pack / Full Feature), tần số điện và cấu hình tùy chọn. Gửi cho FEYANA nhu cầu lưu lượng khí (m³/phút hoặc l/s), áp suất làm việc, cấp chất lượng khí và điều kiện lắp đặt để được tư vấn chọn model phù hợp và báo giá nhanh.
- Hotline / Zalo: 0988 641 591
- Email: sales.00@feyana.com





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.