GA 30+–90 là dòng máy nén khí trục vít ngâm dầu tốc độ cố định 30–90 kW của Atlas Copco, gồm hai phiên bản: GA (premium, chi phí đầu tư thấp) và GA+ (lưu lượng và hiệu suất hàng đầu cho nhu cầu khí ổn định).
Các model GA 30+–45+ mới dùng động cơ IE4 và cụm nén mới, tăng 2,7% lưu lượng và trung bình 3,2% hiệu suất năng lượng. Bản Full Feature tích hợp máy sấy làm lạnh với điểm sương 2–3°C.
Thông số chung
| Loại máy | Trục vít ngâm dầu, tốc độ cố định |
|---|---|
| Công suất | 30 – 90 kW (40 – 125 hp) |
| Áp suất làm việc | 7,5 / 8,5 / 10 / 13 bar(e) |
| Lưu lượng (FAD) | 71 – 281 l/s (4,3 – 16,9 m³/phút) |
| Độ ồn | 66 – 73 dB(A) |
| Máy sấy tích hợp (FF) | Làm lạnh, điểm sương áp suất 2 – 3°C |
| Bộ điều khiển | Elektronikon Touch hoặc Swipe |
| Kích thước GA 30–45+ (D × R × C) | 1310 × 890 × 1790 mm (FF: 1810 mm dài) |
Bảng model
| Model | Công suất (kW) | Áp suất (bar) | Lưu lượng FAD (l/s) |
|---|---|---|---|
| GA 30+ | 30 | 7,5 / 8,5 / 10 / 13 | 99 / 90 / 83 / 71 |
| GA 37 | 37 | 7,5 / 8,5 / 10 / 13 | 116 / 108 / 100 / 88 |
| GA 37+ | 37 | 7,5 / 8,5 / 10 / 13 | 124 / 117 / 105 / 88 |
| GA 45 | 45 | 7,5 / 8,5 / 10 / 13 | 138 / 128 / 120 / 105 |
| GA 45+ | 45 | 7,5 / 8,5 / 10 / 13 | 150 / 144 / 131 / 106 |
| GA 55 | 55 | 7,5 / 8,5 / 10 / 13 | 173 / 162 / 149 / 129 |
| GA 55+ | 55 | 7,5 / 8,5 / 10 | 184 / 174 / 156 |
| GA 75 | 75 | 7,5 / 8,5 / 10 / 13 | 224 / 212 / 191 / 170 |
| GA 75+ | 75 | 7,5 / 8,5 / 10 / 13 | 249 / 236 / 210 / 179 |
| GA 90 | 90 | 7,5 / 8,5 / 10 / 13 | 281 / 275 / 249 / 217 |
Số liệu 50 Hz theo ISO 1217 Annex C. Các model có dấu + là phiên bản GA+ hiệu suất cao.
Tính năng nổi bật
- GA+: lưu lượng hàng đầu, điện năng thấp cho tải ổn định
- Động cơ IE4 (GA 30+–45+), cụm nén mới hiệu suất cao
- Máy sấy làm lạnh tích hợp, tiết kiệm diện tích
- Độ ồn thấp, đặt gần khu vực sản xuất
- Bộ điều khiển Elektronikon, kết nối SMARTLINK
- Thiết kế bền bỉ, dễ bảo trì
Ứng dụng
- Nhà máy cơ khí, chế tạo
- Nhựa, bao bì, in ấn
- Gỗ, nội thất
- Xi măng, khai khoáng, thép
- Khí nén trung tâm cho khu công nghiệp
Báo giá và tư vấn chọn máy
Giá phụ thuộc model, áp suất, phiên bản (Pack / Full Feature), tần số điện và cấu hình tùy chọn. Gửi cho FEYANA nhu cầu lưu lượng khí (m³/phút hoặc l/s), áp suất làm việc, cấp chất lượng khí và điều kiện lắp đặt để được tư vấn chọn model phù hợp và báo giá nhanh.
- Hotline / Zalo: 0988 641 591
- Email: sales.00@feyana.com




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.