FEYANA cung cấp đầu cosse pin rỗng trần với 55 mã hàng, dùng cho đấu nối dây điện trong tủ điện, máy móc và công trình dân dụng – công nghiệp. Chọn mã hàng bên trên để xem đơn giá từng mã.
Bảng mã hàng & đơn giá đầu cosse pin rỗng trần
| Mã hàng | Mô tả | Kích thước | Quy cách | Đơn giá (chưa VAT) |
|---|---|---|---|---|
| EN0206 | Cosse pin rỗng trần 0.25mm | 0.25mm | 100 cái/túi | 192 đ/cái |
| EN0208 | Cosse pin rỗng trần 0.25mm | 0.25mm | 100 cái/túi | 255 đ/cái |
| EN0306 | Cosse pin rỗng trần 0.34mm | 0.34mm | 100 cái/túi | 195 đ/cái |
| EN0508 | Cosse pin rỗng trần 0.34mm | 0.34mm | 100 cái/túi | 234 đ/cái |
| EN1006 | Cosse pin rỗng trần 1mm | 1mm | 100 cái/túi | 261 đ/cái |
| EN1008 | Cosse pin rỗng trần 1mm | 1mm | 100 cái/túi | 297 đ/cái |
| EN1010 | Cosse pin rỗng trần 1mm | 1mm | 100 cái/túi | 339 đ/cái |
| EN1012 | Cosse pin rỗng trần 1mm | 1mm | 100 cái/túi | 396 đ/cái |
| EN1018 | Cosse pin rỗng trần 1mm | 1mm | 100 cái/túi | 531 đ/cái |
| EN10-6 | Cosse pin rỗng trần 10mm | 10mm | 100 cái/túi | 474 đ/cái |
| EN10-12 | Cosse pin rỗng trần 10mm | 10mm | 100 cái/túi | 786 đ/cái |
| EN10-15 | Cosse pin rỗng trần 10mm | 10mm | 100 cái/túi | 981 đ/cái |
| EN10-18 | Cosse pin rỗng trần 10mm | 10mm | 100 cái/túi | 1.194 đ/cái |
| EN1507 | Cosse pin rỗng trần 1.5mm | 1.5mm | 100 cái/túi | 282 đ/cái |
| EN1508 | Cosse pin rỗng trần 1.5mm | 1.5mm | 100 cái/túi | 306 đ/cái |
| EN1510 | Cosse pin rỗng trần 1.5mm | 1.5mm | 100 cái/túi | 342 đ/cái |
| EN1512 | Cosse pin rỗng trần 1.5mm | 1.5mm | 100 cái/túi | 384 đ/cái |
| EN16-6 | Cosse pin rỗng trần 16mm | 16mm | 100 cái/túi | 651 đ/cái |
| EN16-12 | Cosse pin rỗng trần 16mm | 16mm | 100 cái/túi | 1.020 đ/cái |
| EN16-18 | Cosse pin rỗng trần 16mm | 16mm | 100 cái/túi | 1.575 đ/cái |
| EN2506 | Cosse pin rỗng trần 2.5mm | 2.5mm | 100 cái/túi | 267 đ/cái |
| EN2507 | Cosse pin rỗng trần 2.5mm | 2.5mm | 100 cái/túi | 291 đ/cái |
| EN2508 | Cosse pin rỗng trần 2.5mm | 2.5mm | 100 cái/túi | 315 đ/cái |
| EN2510 | Cosse pin rỗng trần 2.5mm | 2.5mm | 100 cái/túi | 438 đ/cái |
| EN2512 | Cosse pin rỗng trần 2.5mm | 2.5mm | 100 cái/túi | 459 đ/cái |
| EN25-12 | Cosse pin rỗng trần 2.5mm | 2.5mm | 100 cái/túi | 1.680 đ/cái |
| EN25-16 | Cosse pin rỗng trần 25mm | 25mm | 100 cái/túi | 2.091 đ/cái |
| EN25-20 | Cosse pin rỗng trần 25mm | 25mm | 100 cái/túi | 2.625 đ/cái |
| EN35-16 | Cosse pin rỗng trần 35mm | 35mm | 100 cái/túi | 2.379 đ/cái |
| EN4009 | Cosse pin rỗng trần 4mm | 4mm | 100 cái/túi | 495 đ/cái |
| EN4010 | Cosse pin rỗng trần 4mm | 4mm | 100 cái/túi | 504 đ/cái |
| EN4012 | Cosse pin rỗng trần 4mm | 4mm | 100 cái/túi | 558 đ/cái |
| EN4015 | Cosse pin rỗng trần 4mm | 4mm | 100 cái/túi | 744 đ/cái |
| EN4018 | Cosse pin rỗng trần 4mm | 4mm | 100 cái/túi | 876 đ/cái |
| EN4020 | Cosse pin rỗng trần 4mm | 4mm | 100 cái/túi | 1.014 đ/cái |
| EN6006 | Cosse pin rỗng trần 6mm | 6mm | 100 cái/túi | 480 đ/cái |
| EN6010 | Cosse pin rỗng trần 6mm | 6mm | 100 cái/túi | 690 đ/cái |
| EN6012 | Cosse pin rỗng trần 6mm | 6mm | 100 cái/túi | 660 đ/cái |
| EN6015 | Cosse pin rỗng trần 6mm | 6mm | 100 cái/túi | 798 đ/cái |
| EN6018 | Cosse pin rỗng trần 6mm | 6mm | 100 cái/túi | 963 đ/cái |
| EN7506 | Cosse pin rỗng trần 0.75mm | 0.75mm | 100 cái/túi | 249 đ/cái |
| EN7508 | Cosse pin rỗng trần 0.75mm | 0.75mm | 100 cái/túi | 261 đ/cái |
| EN7510 | Cosse pin rỗng trần 0.75mm | 0.75mm | 100 cái/túi | 297 đ/cái |
| EN50-25 | Cosse pin rỗng trần 50mm | 50mm | 25 cái/túi | 6.915 đ/cái |
| EN50-32 | Cosse pin rỗng trần 50mm | 50mm | 25 cái/túi | 7.719 đ/cái |
| EN70-25 | Cosse pin rỗng trần 70mm | 70mm | 25 cái/túi | 11.697 đ/cái |
| EN95-25 | Cosse pin rỗng trần 95mm | 95mm | 25 cái/túi | 12.531 đ/cái |
| EN95-30 | Cosse pin rỗng trần 95mm | 95mm | 25 cái/túi | 15.453 đ/cái |
| EN95-34 | Cosse pin rỗng trần 95mm | 95mm | 25 cái/túi | 17.007 đ/cái |
| EN120-30 | Cosse pin rỗng trần 120mm | 120mm | 10 cái/túi | 21.258 đ/cái |
| EN150-60 | Cosse pin rỗng trần 120mm | 120mm | 10 cái/túi | 52.278 đ/cái |
| EN325-40 | Cosse pin rỗng trần 120mm | 120mm | 10 cái/túi | 58.470 đ/cái |
| ENAFE1408ZN | Cosse pin rỗng trần 2.5-10mm | 2.5-10mm | 100 cái/túi | 1.563 đ/cái |
| ENAFE1810ZN | Cosse pin rỗng trần 1-6mm | 1-6mm | 100 cái/túi | 882 đ/cái |
| O-EN7506-F | Cosse pin rỗng trần 0.75mm | 0.75mm | 100 cái/túi | 273 đ/cái |
Lưu ý về giá & đặt hàng
- Đơn giá tính theo 1 cái, chưa bao gồm VAT 8% (VAT được cộng khi thanh toán).
- Hàng đóng gói theo quy cách (100 cái/túi, 25 cái/túi, 10 cái/túi); vui lòng đặt số lượng theo bội số của quy cách đóng gói (ví dụ túi 100 cái: đặt 100, 200, 300…).
- Mã ghi “Liên hệ” chưa có giá niêm yết – liên hệ FEYANA để nhận báo giá.
- Báo giá riêng cho đơn hàng số lượng lớn, dự án hoặc đại lý.
Liên hệ đặt hàng / báo giá số lượng lớn: Zalo/Hotline 0988 641 591 · WhatsApp +84 988 641 591 · Email sales.00@feyana.com
Câu hỏi thường gặp
Giá Đầu cosse pin rỗng trần FEYANA tính theo đơn vị nào?
Đơn giá tính theo 1 đơn vị ghi trong bảng (cái, sợi, mét hoặc cuộn) và chưa gồm VAT 8%.
Có phải mua theo túi không?
Có. Hàng đóng gói theo quy cách (ví dụ túi 100 cái), số lượng đặt theo bội số quy cách; giỏ hàng tự làm tròn lên bội số gần nhất.
Mã ghi “Liên hệ” là sao?
Mã đó chưa có giá niêm yết; liên hệ email sales.00@feyana.com hoặc Zalo / Hotline +84 988 641 591 để nhận báo giá.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.